|
IN THE MORNING (Buổi sáng)
|
IN THE AFTERNOON (Buổi chiều)
|
|
7:30
|
Good morning school
(Bắt đầu nhận học
sinh)
|
14:00
|
Language Arts Lesson
(Học với cô giáo nước
ngoài: kỹ năng giao tiếp, chơi theo nhóm, bảng chữ cái, chữ số, tô màu hoặc
làm poster bảng chữ cái… )
|
|
8:00
|
Breakfast
(Ăn sáng)
|
14:30
|
Theme time: small/whole group activities,
maths…
(Hoạt động theo chủ
đề, toán học)
|
|
8:30
|
Opening Activities: Checking roll, Show
& tell, Daily message board
(Mỗi ngày sẽ có một
chủ đề do học sinh tự nghĩ ra: ví dụ hôm nay là ngày Kỷ niệm, mỗi học sinh sẽ
đứng lên nói trước lớp về kỷ niệm vui/buồn của mình. Với các học sinh bé thì
đây là thời gian để các cô giáo trò chuyện với trẻ về các hoạt động trong
ngày)
|
15:00
|
Snack time
(Bữa phụ chiều)
|
|
9:00
|
Healthy Physical Education
(Hoạt động thể chất
trong phòng tập hoặc ngoài sân chơi)
|
15:30
|
Picture/Chart Lesson/ Music & Dancing
(Vẽ tranh, nghệ thuật
thị giác HOẶC Hát, múa, aerobic, dance sport…)
|
|
9:30
|
Shared Reading: songs, poems, chants, books,
story…
(Hoạt động ngôn ngữ
theo chủ đề)
|
16:00
|
Review
from today and prepare for tomorrow
(Tổng kết lại các hoạt động trong ngày và dặn dò học
sinh chuẩn bị cho ngày hôm sau)
|
|
10:00
|
Theme time: small/whole group activities,
maths…
(Hoạt động theo chủ
đề, toán học)
|
16:15
|
Choice time
(Học sinh lựa chọn
khu vui chơi và học tập để tự học)
|
|
10:30
|
Quiet time reflection
(Giáo viên cho học
sinh nghe nhạc nhẹ để không khí học tập lắng dịu một chút)
|
16:30
|
Milk time
(Giờ uống sữa)
|
|
10:35
|
Lunch
(Ăn trưa)
|
17:00
|
Dismissal
(Trả trẻ)
|
|
11:30
|
Nap time
(Ngủ trưa)
|
|
|